tình duyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ yêu đương, tình cảm lứa đôi: Chỉ mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình yêu nam nữ, có thể dẫn đến hôn nhân. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương.
- Duyên phận, số phận trong tình yêu: Chỉ cái duyên, cái số đã được sắp đặt trong chuyện tình cảm giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình duyên của họ thật là trắc trở, gặp nhiều khó khăn. (Quan hệ yêu đương của họ thật là gian truân, gặp nhiều trở ngại.)
- Cô ấy vẫn chưa gặp được tình duyên như ý. (Cô ấy vẫn chưa gặp được mối lương duyên, nhân duyên trong tình cảm như mong muốn.)
- Số phận đã an bài cho một tình duyên đẹp giữa họ. (Số phận đã sắp đặt cho một mối nhân duyên đẹp đẽ giữa họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình duyên trắc trở": chỉ một mối tình gặp nhiều trở ngại, gian truân, khó đến được với nhau.
- Câu chuyện kể về một đôi trai gái có tình duyên trắc trở vì sự khác biệt gia thế.
- "tình duyên lận đận": chỉ mối tình long đong, vất vả, không suôn sẻ.
- Bà ấy có một cuộc đời tình duyên lận đận, qua hai lần đò đều không trọn vẹn.
- "tình duyên số phận": nhấn mạnh đến yếu tố duyên số, định mệnh đã an bài trong chuyện tình cảm.
- Họ tin rằng cuộc gặp gỡ này là do tình duyên số phận sắp đặt.
Biến thể và từ gần giống
- Tình yêu (danh từ): tình cảm yêu thương nói chung, rộng hơn và phổ biến hơn "tình duyên".
- Nhân duyên (danh từ): duyên phận giữa người với người, thường dùng trong Phật giáo và có thể bao hàm cả tình yêu lẫn các mối quan hệ khác.
- Lương duyên (danh từ): mối duyên tốt lành, thường dùng trong văn chương cổ.
- Duyên phận (danh từ): phần số, số phận đã được định sẵn trong quan hệ giữa người với người.
Từ đồng nghĩa
- Duyên tình: duyên phận trong tình yêu.
- Ái tình: tình yêu (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Gặp gỡ tình duyên: bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.
- Họ gặp gỡ tình duyên trong một buổi tiệc công ty.
- An bài tình duyên: (ý chỉ số phận, ông trời) sắp đặt mối nhân duyên.
- Ông trời đã an bài tình duyên cho hai người họ.
Thành ngữ liên quan
- "Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ": Có duyên thì dù xa ngàn dặm cũng gặp được nhau. Thường dùng để nói về sự kỳ diệu của tình duyên số phận.
- "Vô duyên đối diện bất tương phùng": Không có duyên thì dù đối diện cũng không gặp. Phản đề của câu trên, nói về sự không thành của mối quan hệ do vô duyên.
- Quan hệ yêu đương giữa trai và gái gặp gỡ nhau: Tình duyên trắc trở.